Tôi từng ngồi bên gánh bún ốc Hồ Tây, gọi một tô đầy đủ rồi vừa ăn vừa hít hà giữa tiết trời se lạnh. Không ai trao huy chương cho gánh hàng rong đó. Không có sao, không có cúp, chẳng có “Michelin Guide” nào đánh dấu tọa độ trên bản đồ ẩm thực quốc tế. Nhưng lòng tôi khi ấy thấy ấm. Và no. Không chỉ bởi bát bún.
Thế mà nay, chỉ cần một nhà hàng Việt được gắn một ngôi sao Michelin, người người đổ xô tới, báo chí rầm rộ, thực khách chụp ảnh menu như thể cầm trong tay cuốn hộ chiếu văn hoá. Cũng bát phở ấy, cũng miếng nem ấy, nhưng khi được một tổ chức ẩm thực phương Tây xướng tên, nó bỗng “cao cấp hoá”, “tầm quốc tế”, “phải thử một lần trong đời”.
***
Tôi hỏi tôi: “Thế khi không có sao, ta đã không đủ ngon ư?”
Hệ thống đánh giá Michelin khởi nguyên là tờ cẩm nang lái xe – một sản phẩm của hãng lốp xe Michelin ở Pháp đầu thế kỷ XX. Đến nay, nó trở thành biểu tượng uy tín của ngành ẩm thực cao cấp toàn cầu. Một ngôi sao nghĩa là “đáng để ghé qua”, hai sao là “đáng để vòng lại”, ba sao là “đáng để lên đường”. Tiêu chí đánh giá khắt khe, từ chất lượng nguyên liệu, kỹ thuật chế biến, cá tính đầu bếp cho đến sự ổn định và giá trị xứng đáng với đồng tiền. Không có gì sai với điều đó. Nhưng vấn đề không nằm ở Michelin, mà nằm ở chính chúng ta.
Ta đã quá quen với việc được đánh giá. Từ trường lớp đến nghệ thuật, từ sách đến âm nhạc, giờ đến cả món ăn. Và khi người phương Tây dưới danh nghĩa chuyên gia, chỉ tay vào một bát phở và nói “ngon”, ta rưng rưng. Còn khi họ bỏ qua, ta thấy thiệt thòi. Cái tâm thế ấy không chỉ biểu hiện trong ẩm thực, mà là một biểu hiện văn hoá sâu xa: sự khao khát được ghi nhận từ bên ngoài.
Một nhà hàng Việt được sao Michelin không sai. Nhưng khi chúng ta mặc định đó là thước đo tối hậu, là chuẩn mực để phân loại “ẩm thực cao cấp” và “ẩm thực thường dân”, thì đã có điều gì đó lệch. Những quán phở chỉ bán buổi sáng, đóng cửa lúc mười giờ, những nồi nước dùng ninh từ xương ống và gừng nướng, những bà cụ gói bánh giò đã run – ai gắn sao cho họ? Và tại sao lại cần?

Ẩm thực Việt Nam từ lâu đã là một hệ sinh thái sống động. Nó sống trên vỉa hè, trên bàn gỗ mẻ cạnh bếp, trong những bữa cơm không có món Âu nào, nhưng có nước mắm nguyên chất rót từ chiếc chai cũ. Nó không cần ai kiểm định. Nó cần được gìn giữ, tôn trọng, và kể lại bằng giọng nói của chính người Việt. Bằng ký ức, bằng hương khói, bằng cách một người cha hướng dẫn đứa con trai đầu tiên chấm miếng bánh xèo đúng cách.
Michelin đến Việt Nam như một làn sóng. Nhưng đừng để nó cuốn trôi đi cả những gì vốn là căn cốt của chúng ta. Một nền ẩm thực thực sự không cần chứng thực từ phương Tây để biết mình có giá trị. Cũng như một con người không cần tràng pháo tay để biết rằng mình đang sống đúng.
***
Tôi hỏi tôi lần nữa: “Anh thích sao Michelin không?”
Tôi đáp: “Có cũng tốt. Nhưng không có cũng chẳng sao”.
H.P
06.25


Bình luận về bài viết này