Truyện ngắn của H.P
Tin nhắn của Tuấn đến khi tôi đang dừng xe trước cổng nghĩa trang.
“Lại sắp đến mùa kể chuyện chiến tranh”, nó viết. “Có bao giờ ông nghĩ, giá ngày ấy người ta bớt cứng rắn một chút thì đã không có từng này mồ mả không”?
Phía dưới là đường dẫn đến một bài viết dài. Tôi không mở. Màn hình điện thoại tối đi, phản chiếu gương mặt tôi lẫn trong bóng những cây thông đứng bên kia cánh cổng sắt.
Tôi đã lái xe gần ba giờ đồng hồ từ thành phố về đây chỉ để viết một bài báo nhân ngày thương binh, liệt sĩ. Trước khi đi, trưởng ban gọi tôi vào phòng, đặt lên bàn một tập tài liệu đã cũ.
– Năm nay cậu viết khác đi một chút.
– Khác là thế nào ạ?
– Đừng viết những câu ai cũng đã thuộc. Cậu còn trẻ, chưa qua chiến tranh. Hãy viết đúng từ chỗ đứng của mình.
Tôi nhận việc nhưng không hỏi thêm. Thật ra, tôi không biết người trẻ như tôi còn có thể nói gì về chiến tranh ngoài những điều đã được nói quá nhiều lần.
Chúng tôi sinh ra khi mùi khói súng đã lùi rất xa. Chúng tôi lớn lên cùng những con đường mới mở, những khu đô thị sáng đèn, những chuyến bay đầy người trẻ kéo vali đi tìm một tương lai khác. Trong ký ức của tôi, âm thanh gần với chiến tranh nhất chỉ là tiếng pháo hoa trên hồ vào những đêm lễ lớn.
Hòa bình đã ở đó từ trước khi tôi biết gọi tên nó. Tự nhiên như buổi sáng mở cửa thấy nắng trên ban công. Tôi từng nghĩ những người đã chết chắc không còn cần chúng tôi phải nhớ. Đất đã khép lại trên họ. Cỏ đã mọc qua bao mùa. Những lời biết ơn của người sống, dù chân thành đến đâu, cũng không thể làm một bàn tay lạnh đi trở nên ấm lại. Người cần đi tiếp thì cứ đi. Quá khứ, suy cho cùng, thuộc về quá khứ.
Người quản trang đón tôi trong căn phòng nhỏ phía sau cổng. Ông đã ngoài bảy mươi, mái tóc bạc cắt ngắn, chiếc áo bộ đội sẫm màu đã cũ ở hai khuỷu tay. Thấy tôi đưa giấy giới thiệu, ông đọc rất lâu rồi gấp lại cẩn thận.
– Nhà báo trên thành phố về à?
– Vâng. Cháu muốn tìm hiểu về một vài liệt sĩ còn ít thông tin.
Ông nhìn tôi, đôi mắt đục nhưng không hề lơ đãng:
– Ở đây, ai cũng ít thông tin.
Ông lấy chiếc mũ vải treo trên tường rồi dẫn tôi đi.
Nghĩa trang nằm trên một quả đồi thấp. Những hàng bia chạy thẳng dưới nắng tháng Bảy. Màu trắng của đá khiến cả khu đồi như sáng lên, nhưng đó là một thứ ánh sáng lạnh. Gió đi qua những tán thông, chạm vào những bình hoa nhựa đã bạc màu, phát ra thứ âm thanh khô và mỏng.
Tôi bước sau ông, cố tìm một câu hỏi để phá tan sự im lặng.
– Có nhiều người đến thăm không ông?
– Ngày lễ thì đông. Ngày thường cũng có, nhưng ít hơn.
– Các gia đình còn tìm được phần mộ của người thân chứ ạ?
– Có người tìm được. Có người đi hết đời vẫn chưa tìm thấy.
Ông nói bình thản, như thể đang kể chuyện mưa nắng. Có lẽ khi ở quá lâu giữa những người đã khuất, người ta học được cách không làm nỗi đau ồn ào thêm nữa.
Chúng tôi dừng lại trước một ngôi mộ ở cuối hàng thứ năm. Trên bia khắc tên Trần Văn Kha, sinh năm 1955, hy sinh năm 1974.
Tôi tính nhẩm rồi đứng im. Mười chín tuổi.
Ở tuổi ấy, tôi vừa vào đại học, còn giận mẹ vì bà gọi điện quá nhiều, còn tưởng thất bại lớn nhất trong đời là không được học đúng ngành mình thích. Tôi đã dành phần lớn năm mười chín tuổi để lo lắng về những điều mà vài tháng sau chẳng còn nhớ nổi. Còn người nằm dưới đây đã không có tuổi hai mươi.
– “Cậu ấy quê ở xã bên kia sông”, ông bảo vệ nói. “Mấy năm trước mới quy tập về đây”.
– Gia đình còn ai không ạ?
– Còn một người em gái. Thỉnh thoảng bà ấy đến.
Tôi cúi xuống nhìn tấm bia. Bên cạnh bát hương có một chiếc lược nhựa màu đen, đã mất vài chiếc răng.
– Sao lại có chiếc lược ở đây hả ông?
Ông chưa kịp trả lời thì phía sau vang lên tiếng dép kéo chậm trên nền gạch. Một người phụ nữ già đang đi về phía chúng tôi. Bà mặc chiếc áo nâu đã sẫm mồ hôi ở lưng, một tay cầm bó huệ trắng, tay kia xách chiếc làn nhỏ. Ông bảo vệ khẽ nói:
– Em gái cậu Kha đấy.
Bà đặt hoa trước mộ, châm ba nén nhang rồi ngồi xuống mép bậc đá. Bà không khóc, cũng không khấn thành lời. Chỉ đưa tay lau một chiếc lá khô mắc trên đỉnh bia.
Tôi chào và giới thiệu mình. Bà gật đầu, không tỏ vẻ bất ngờ.
– Nhà báo lại hỏi chuyện anh tôi à?
Chữ “lại” khiến tôi hơi ngượng.
– Cháu muốn biết anh Kha khi còn sống là người thế nào.
Bà nhìn tôi. Một lúc lâu sau, bà bật cười rất khẽ.
– Người ta thường chỉ hỏi anh ấy hy sinh ở đâu, chiến đấu thế nào. Ít ai hỏi lúc sống anh ấy ra sao.
Bà lấy trong làn ra một quả ổi, đặt cạnh chiếc lược.
– Anh tôi sợ ma.
Tôi tưởng mình nghe nhầm.
– Vâng?
– Hồi nhỏ, tối nào đi qua bờ tre cũng bắt tôi đi trước. Nhưng lại thích làm ra vẻ gan dạ. Mỗi lần mẹ tôi biết chuyện, cứ cười mãi.
Vừa nói, bà vừa vuốt nhẹ lên tên người anh trai.
– Anh ấy còn hay soi gương. Nhà nghèo, có mỗi cái gương nhỏ bằng bàn tay, vậy mà sáng nào cũng chải tóc thật lâu. Chiếc lược này là kiểu anh ấy vẫn dùng. Tôi mua đặt đây, chứ đồ cũ chẳng còn gì.
Gió thổi nghiêng làn khói hương. Trong khoảnh khắc ấy, cái tên trên bia đá bỗng hiện lên thành một con người. Không phải một hình ảnh đã được dựng sẵn trong ký ức cộng đồng, mà là một chàng trai mười chín tuổi biết sợ bóng tối, thích chải tóc và có lẽ từng vụng về khi đứng trước một cô gái.
– “Ngày anh đi, tôi mới sáu tuổi”, bà kể. “Anh bảo ở nhà ngoan, khi nào về sẽ đưa đi chợ huyện. Mẹ tôi cứ chờ mãi”.
Bà ngừng lại, nhìn ra những hàng mộ kéo dài xuống chân đồi.
– Nhiều năm sau, mỗi bữa cơm mẹ vẫn để thừa một cái bát. Người ta bảo anh mất rồi, mẹ không chịu. Mẹ bảo chưa thấy mặt thì chưa tin.
– Sau đó bà có tin không ạ?
– Chắc là có. Nhưng tin một người đã chết với thôi chờ người ấy trở về là hai việc khác nhau.
Tôi không biết ghi câu ấy vào sổ thế nào. Cuối cùng, tôi chỉ đặt bút xuống, để trang giấy trắng.
Bà già mở chiếc làn, lấy ra một chai nước, uống một ngụm nhỏ. Tôi hỏi câu mà ngay sau đó đã thấy mình thật vụng về:
– Bà có bao giờ nghĩ… giá như ngày ấy anh Kha không đi?
Bà nhìn tôi, không giận dữ.
– Có chứ.
Câu trả lời đến rất nhanh.
– Nhà nào mất người mà chẳng từng nghĩ giá như. Giá như anh tôi ở nhà, giá như không có chiến tranh, giá như người ta không đến chiếm đất mình… Có cả nghìn điều giá như.
Bà đặt chai nước xuống.
– Nhưng cậu hỏi thử xem, nếu tất cả đều ở nhà thì ai giữ nhà?
Tôi quay mặt về phía những hàng bia:
– Người trẻ bây giờ có người nói rằng, nếu ngày ấy mình chịu nhún nhường thì có lẽ đã đỡ mất mát hơn.
Bà không trả lời ngay. Bàn tay gầy của bà vẫn đặt trên mép mộ.
– Nếu có kẻ phá cửa bước vào nhà cậu, cậu nhường cho hắn một gian, rồi hắn đòi thêm gian nữa, cuối cùng cậu ra ngoài sân ở, như thế có gọi là yên ổn không?
Tôi im lặng.
– Người chưa từng bị đuổi khỏi nhà thường dễ khuyên người khác nhường nhà lắm.
Giọng bà không hề gay gắt. Chính sự bình thản ấy khiến câu nói ám ảnh tôi lâu hơn.
Lúc chúng tôi rời ngôi mộ, nắng đã dịu. Người bảo vệ dẫn tôi đến một khoảng đất cao, nơi có thể nhìn thấy thị trấn phía xa. Những mái nhà lấp lóa dưới nắng. Một ngôi trường vừa tan học, trẻ con ùa ra cổng như một dòng nước nhỏ. Tiếng còi xe, tiếng gọi nhau và tiếng cười theo gió vọng lên đồi.
– Chú ở đây bao lâu rồi ạ? – tôi hỏi.
– Hơn ba mươi năm.
– Có khi nào chú thấy mệt vì ngày nào cũng sống giữa những ngôi mộ không?
Ông nhìn xuống thị trấn.
– Tôi đâu có sống với người chết.
Tôi ngạc nhiên. Ông chỉ về phía những “ngôi nhà” phía dưới, chậm rãi đáp:
– Tôi sống với phần đời họ để lại.
Chiều hôm ấy, tôi ngồi lại nghĩa trang rất lâu. Người bảo vệ đã trở về căn phòng ngoài cổng. Người phụ nữ già cũng xuống đồi, bóng bà khuất dần sau những hàng thông.
Điện thoại rung trong túi. Tuấn lại nhắn:
– “Đã đọc chưa? Tôi thấy bài ấy có lý. Lịch sử cần được nhìn lại cho khách quan. Không thể cứ nói bên này chính nghĩa, bên kia phi nghĩa mãi được”.
Tôi mở đường dẫn. Bài viết dùng rất nhiều từ đẹp. “Hòa giải”, “khai phóng”, “thoát khỏi định kiến”, “nhìn lịch sử bằng con mắt mới”. Người viết tỏ ra đau xót trước những cái chết. Anh ta đếm những nấm mồ, nhắc đến những người mẹ, rồi kết luận rằng mọi hy sinh đều bắt nguồn từ việc người ta đã không biết thỏa hiệp đúng lúc.
Suốt bài viết, kẻ đem quân xâm lấn gần như biến mất. Chỉ còn người chống lại cuộc xâm lấn phải chịu trách nhiệm vì đã khiến máu đổ.
Tôi nhớ đến câu nói của em gái ông Kha: Người chưa từng bị đuổi khỏi nhà thường dễ khuyên người khác nhường nhà. Có lẽ những cách “xét lại” nguy hiểm nhất không bắt đầu bằng việc phủ nhận lịch sử. Chúng chỉ âm thầm đổi chỗ các nhân vật. Kẻ phá cửa được đưa vào vùng sáng của sự cảm thông. Người đứng giữ cửa bị đặt dưới ngọn đèn thẩm vấn. Rồi đến một lúc, sự chống trả trở thành nguyên nhân của bạo lực, còn hành vi xâm lấn chỉ là một hoàn cảnh đáng tiếc.
Tôi nhắn lại cho Tuấn:
– “Khách quan không có nghĩa là đặt người giữ nhà và kẻ phá cửa ở cùng một vị trí”.
Tuấn trả lời ngay, “ông đang cảm tính”.
Tôi nhìn ngôi mộ của Trần Văn Kha ở phía xa. Từ đây, không còn đọc được tên trên bia. Chỉ thấy một hàng đá trắng lặng im dưới bóng cây.
Tôi gõ rồi xóa nhiều lần. Cuối cùng tôi viết:
– “Có thể. Nhưng lý trí nào phủ nhận được ai là người mang súng bước vào nhà ai”?
Tuấn không trả lời nữa.
Tối đó, thị trấn có chương trình văn nghệ ngoài quảng trường. Từ cửa sổ nhà khách, tôi nhìn thấy ánh đèn sân khấu hắt lên nền trời, từng luồng sáng quét qua những dãy nhà thấp rồi dừng lại ở khoảng không phía trên như muốn níu lấy bóng đêm đang trôi đi. Âm thanh từ loa phóng thanh vọng đến chậm hơn ánh sáng, trầm và sâu, lúc rõ lúc mờ theo từng đợt gió, làm những ô cửa kính rung nhẹ như có ai gõ khẽ từ bên ngoài. Ngoài đường, trẻ con reo lên. Tôi chợt nghĩ đến Kha. Nếu còn sống, năm nay ông đã hơn bảy mươi tuổi. Có thể ông cũng sẽ đứng đâu đó giữa đám đông, tóc bạc, lưng hơi còng, bên cạnh là những đứa cháu đang ngửa mặt nhìn trời.
Nhưng Kha chỉ có tuổi mười chín. Tuổi của ông đã dừng lại dưới quả đồi có những hàng thông.
Tôi mở máy tính. Trên màn hình là trang trắng, giống hệt trang sổ tôi đã không thể viết khi ngồi trước mộ. Lần đầu tiên, tôi không biết nên bắt đầu một bài báo về sự hy sinh bằng những câu chữ trang trọng nào.
Rồi tôi nhớ đến chiếc lược nhựa bị gãy vài chiếc răng. Tôi viết về một người lính sợ ma. Viết về một chàng trai từng đứng lâu trước chiếc gương nhỏ, từng hứa đưa em gái đi chợ huyện, từng ra đi với ý nghĩ rằng mình sẽ trở về. Tôi viết về người mẹ đã đặt thừa một chiếc bát trong mâm cơm suốt nhiều năm, bởi hiểu rằng con đã chết không có nghĩa là trái tim biết cách ngừng chờ đợi.
Tôi không viết rằng họ yêu chiến tranh. Tôi viết rằng chính vì muốn những người sau mình không phải sống trong chiến tranh, họ đã chấp nhận bước vào nơi khốc liệt nhất của nó.
Gần sáng, bài viết hoàn thành. Tôi đọc lại câu đầu tiên: “Có lẽ những người đã khuất không cần chúng ta phải nhớ đến họ”. Tôi từng nghĩ câu ấy là một cách phủ nhận. Bây giờ, tôi hiểu nó theo một nghĩa khác.
Người chết không cần những vòng hoa. Không cần những lời hứa hẹn. Không cần chúng ta đứng trước mộ họ và nói những lời thật lớn. Mọi vinh quang của người sống đều đã đến quá muộn đối với một người nằm xuống ở tuổi mười chín.
Nhưng chúng ta cần phải nhớ. Không phải để mang chiến tranh trở lại, mà để biết hòa bình không phải một trạng thái tự nhiên từ trời rơi xuống. Không phải để truyền lại hận thù, mà để những lời lẽ nhân danh hòa giải không thể lén lút xóa đi ranh giới giữa người bảo vệ Tổ quốc và kẻ xâm phạm Tổ quốc. Chúng ta cần nhớ để không dùng sự bình yên hôm nay phán xét những người đã phải lựa chọn giữa đứng lên và mất nước.
***
Trời sáng dần ngoài cửa sổ. Dưới phố, một người phụ nữ mở cửa hàng ăn. Tiếng kéo cửa sắt vang lên trong buổi sớm. Một chiếc xe chở học sinh dừng bên đường. Mấy đứa trẻ mặc đồng phục chạy tới, đứa nọ gọi đứa kia, tiếng cười trong veo.
Ngày mới bắt đầu bằng những âm thanh rất đỗi bình thường. Tôi lắng nghe và ngắm nhìn thật lâu. Có lẽ đó là điều những người đã ngã xuống để lại. Không chỉ là những tượng đài, những tên đường hay những trang sử. Họ để lại một buổi sáng mà con người có thể thức dậy trong nhà mình, nói tiếng nói của mình và đưa con đến trường trên mảnh đất mang tên Tổ quốc mình. Họ không cần quay về để đòi chúng ta biết ơn. Họ cũng không thể nghe thấy lời cảm ơn của chúng ta nữa. Những người đã khuất không còn cần phải nhớ. Người cần phải nhớ là những người đang sống. Bởi chỉ khi biết sự bình yên dưới chân mình đã được nâng đỡ bởi những ai, con người mới hiểu rằng có những điều không thể đem ra đánh đổi, dù lời mời gọi có êm tai đến đâu./.
H.P
07.26

Bình luận về bài viết này