Có những lúc tình yêu nước không cần được gọi tên, chỉ âm thầm nằm trong một tiếng reo trên khán đài, một lá cờ ngoài phố, một nỗi nhớ quê từ nơi xa xứ. Từ chiến thắng của bóng đá Việt Nam đến ngày Quốc khánh đang về, hai tiếng Việt Nam lại ngân lên theo một cách rất gần gũi, đánh thức trong mỗi người một mạch nguồn chưa bao giờ tắt.
Đêm qua, sau chiến thắng của bóng đá Việt Nam, những con đường tuyến phố trên khắp dải đất chữ S lại đỏ rực lên. Người ta đi ra phố mang theo cờ, tiếng cười, những hồi còi xe và một niềm vui có phần trẻ con mà chẳng ai thấy cần phải giấu. Một người đàn ông đứng tuổi, bình thường có lẽ rất ít khi hát giữa chỗ đông người, tối qua lại khoác lá cờ lên vai và hòa giọng cùng đám thanh niên trước mặt. Một bà mẹ đặt đứa con nhỏ ngồi phía trước xe máy, dặn con bám thật chắc rồi cũng chạy chậm theo dòng người đang trôi về phía trung tâm thành phố. Trên vỉa hè, những người không nhập vào cuộc vui vẫn đứng lại nhìn, mỉm cười. Có lẽ không phải ai trong số họ cũng yêu bóng đá. Cũng chẳng phải ai nhớ hết tên các cầu thủ. Nhưng vào một đêm như thế, bóng đá chỉ còn là cái cớ rất đẹp để một thứ tình cảm vốn nằm sâu trong mỗi người bỗng có dịp hiện hình.

Tôi vẫn nghĩ tình yêu nước của người Việt có một đời sống riêng. Nó không phải lúc nào cũng ồn ào. Phần lớn thời gian, nó chìm khuất dưới những bộn bề rất nhỏ của một ngày bình thường. Người ta thức dậy, vội vàng đưa con đi học, len xe qua dòng đường tắc, ngồi vào một cuộc họp, lo một đơn hàng chưa về, một khoản tiền chưa thanh toán, một mùa vụ chưa biết được mất ra sao. Người Việt ở xa quê thì mải miết đi làm giữa một thành phố nói thứ tiếng khác, sáng mở mắt ra nhìn một bầu trời khác, tối về ăn bữa cơm giữa những căn nhà không có tiếng rao ngoài ngõ. Cuộc đời cứ phủ lên con người từng lớp lo toan như bụi đường. Vậy mà chỉ cần lá cờ đỏ xuất hiện giữa một khán đài, chỉ cần giai điệu Quốc ca vang lên, hoặc chỉ cần một khoảnh khắc cả sân vận động đồng thanh gọi tên Việt Nam, lớp bụi ấy dường như được phủi đi. Người ta nhận ra trong mình vẫn có một nơi rất mềm, rất sâu, tưởng đã quen thuộc đến mức không còn để ý, nhưng thực ra chưa bao giờ nguội lạnh.
Có lẽ bởi vậy mà chiến thắng bóng đá tối qua đến vào những ngày này lại gợi nhiều cảm xúc hơn một trận thắng thông thường. Quốc khánh đã ở rất gần. Cuối tháng Tám, Hà Nội bắt đầu có những con phố đỏ cờ. Không phải cái đỏ rực rỡ của lễ hội, càng không phải một sự trang trí cầu kỳ. Chỉ là trước cửa một ngôi nhà cũ có thêm một lá quốc kỳ, trên ban công tầng mười tám của một chung cư có thêm một mảng đỏ rung nhẹ trong gió, bên mái hiên một quán nước ven đường người ta cẩn thận buộc lại cán cờ cho thẳng. Những thứ ấy tồn tại bình thường đến mức ta thường đi qua mà không để ý. Nhưng rồi có một buổi sáng, tự nhiên nhìn lên, thấy cả dãy phố đầy cờ, trong lòng bỗng xuất hiện một cảm giác rất khó gọi tên. Nó không hẳn là xúc động, cũng không hoàn toàn là tự hào. Nó giống cảm giác của một người đi xa lâu ngày bất chợt nhìn thấy một vật quen trong căn nhà cũ và hiểu rằng có những thứ vẫn nằm nguyên ở đó đợi mình.
Tình yêu với một đất nước nhiều khi cũng giống tình yêu dành cho một căn nhà. Ở trong nhà lâu, người ta biết rõ chỗ nào mái dột, cánh cửa nào khó đóng, cái vòi nước nào cứ đến mùa đông lại rò. Sống đủ lâu với quê hương mình, chúng ta cũng nhìn thấy không ít điều chưa đẹp. Ta có thể bực mình vì một con đường tắc, phiền lòng trước một cách ứng xử chưa văn minh, thất vọng vì một việc đáng ra phải được làm tốt hơn. Người Việt có thể ngồi với nhau hàng giờ để than đủ chuyện về nơi mình đang sống. Nhưng kỳ lạ là khi ra khỏi biên giới, nhiều điều từng khiến ta khó chịu lại hóa thành nỗi nhớ. Tiếng xe ngoài phố, một hàng cây, một cốc trà đá, mùi nước dùng bốc lên từ quán phở sáng, tiếng người gọi nhau bằng thứ tiếng mẹ đẻ bỗng trở nên gần gũi đến nao lòng. Có người sống ở nước ngoài hàng chục năm, thành thạo một ngôn ngữ khác, quen với một nền văn hóa khác, nhưng khi bất chợt nghe tiếng Việt sau lưng giữa sân ga, vẫn quay đầu lại theo phản xạ. Cái quay đầu ấy, đôi khi, đã nói nhiều hơn mọi lời hoa mỹ về quê hương.
Tình yêu nước vì vậy không nhất thiết phải mang dáng vẻ lớn lao. Nó thường sống trong những phản xạ rất nhỏ mà chính chúng ta cũng ít khi nhận ra. Người đi xa đến lúc máy bay hạ thấp độ cao, nhìn thấy những ô ruộng và mái nhà dưới cánh, lòng tự nhiên dịu xuống. Một người cha đưa con tới trường vào ngày đầu năm học, nghe Quốc ca vang lên từ sân trường, bỗng nhớ những buổi chào cờ của chính mình những năm về trước. Một cựu chiến binh xem lại những thước phim đen trắng của ngày Độc lập không cần kể quá nhiều về chiến tranh, bởi có những ký ức đã nằm trong ánh mắt. Còn một đứa trẻ hôm nay có thể chưa hiểu hết lịch sử, nhưng nó biết reo lên khi thấy lá cờ Việt Nam xuất hiện trên màn hình và biết rằng đội áo đỏ kia là “đội mình”. Những tình cảm như thế đi từ thế hệ này sang thế hệ khác không bằng những bài giảng dài, mà bằng một thứ thẩm thấu chậm rãi của đời sống.
Tám mươi mốt năm trước, cũng vào những ngày mùa thu, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh một nước Việt Nam mới. Giữa một thời khắc mà lịch sử đã khắc ghi trường tồn, có một câu hỏi của Người lại vô cùng giản dị: “Tôi nói, đồng bào nghe rõ không?”. Tôi luôn thấy câu nói ấy có một sức lay động đặc biệt. Nó kéo một thời khắc vĩ đại của quốc gia về rất gần với con người. Giữa lãnh tụ và hàng vạn người đang đứng dưới quảng trường hôm đó không phải là một khoảng cách lạnh lùng của quyền lực, mà là cách xưng hô “đồng bào” đã theo người Việt từ truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ qua bao thế kỷ. Cùng một bọc mà sinh ra. Hai tiếng ấy có lẽ cũng lý giải phần nào vì sao một dân tộc từng đi qua quá nhiều chia cắt vẫn luôn có khả năng nhận lại nhau rất nhanh mỗi khi đứng trước một điều lớn hơn những khác biệt của đời thường.

“Hồ Chí Minh” vì thế từ lâu không chỉ còn là tên của một con người trong sách sử. Tên Người đã đi cùng Việt Nam qua những năm tháng chiến tranh, qua những bài hát, những bức ảnh, những câu chuyện được kể lại trong các gia đình, rồi bước vào đời sống của những thế hệ sinh ra khi đất nước đã hòa bình. Có người trẻ hôm nay hiểu về lịch sử bằng sách, có người tìm hiểu qua phim ảnh, có người chỉ thực sự cảm nhận được quá khứ khi một lần đứng trước Nghĩa trang Trường Sơn, Thành cổ Quảng Trị hay Quảng trường Ba Đình. Mỗi thế hệ có cách gặp lịch sử riêng, không nhất thiết phải giống nhau. Điều quan trọng có lẽ là sau tất cả, người ta hiểu rằng cuộc sống bình thường mình đang có không phải tự nhiên mà đến. Quyền được vui sau một trận bóng, quyền được đi những con đường sáng đèn vào nửa đêm, quyền được tranh luận, lựa chọn, mơ ước và đi rất xa là những điều đã được đánh đổi bằng những năm tháng mà nhiều người trẻ tuổi như chúng ta hôm nay đã không kịp sống trọn tuổi trẻ của họ.
Nghĩ như thế, tự nhiên thấy đêm qua đẹp hơn. Những người trẻ khoác cờ trên vai, cười đến khản giọng giữa phố, rất có thể không ai trong họ nghĩ đến những điều lớn lao ấy lúc đang vui. Và họ cũng không cần phải nghĩ. Một đất nước bình yên chính là khi những thế hệ sau được phép hồn nhiên với niềm vui của mình. Họ yêu Tổ quốc theo cách của thời đại họ: bằng những khán đài đỏ rực, những chiếc điện thoại giơ lên ghi lại khoảnh khắc chiến thắng, những dòng trạng thái gửi từ bên kia bán cầu, những cuộc gọi video giữa người Việt ở xa và gia đình đang hòa vào dòng người ngoài phố. Hình thức đã khác rất nhiều so với những thế hệ trước, nhưng phía dưới tất cả vẫn là cùng một nhịp rung mỗi khi hai tiếng Việt Nam được gọi lên.
Điều đáng quý nhất của những đêm như đêm qua, có lẽ không nằm ở tỷ số. Một chiếc cúp rồi sẽ được đặt trong phòng truyền thống, một trận đấu rồi sẽ thành dữ liệu của quá khứ. Nhưng trong vài giờ ngắn ngủi, hàng triệu con người rất khác nhau đã cùng vui vì một điều. Người ở thành phố, người ở làng quê; người ngoài đảo, người trên miền núi; những đứa trẻ mới bắt đầu biết thế nào là đội tuyển quốc gia và những người già đã từng trải qua một thời đất nước chỉ mong có hòa bình; người đang ở Việt Nam và người cách quê nhà hàng nghìn cây số. Trong một thế giới ngày càng dễ chia con người thành những nhóm nhỏ bởi lợi ích, quan điểm và những chiếc màn hình cá nhân, việc một lá cờ vẫn đủ sức đưa người ta đứng gần nhau là điều không hề nhỏ.
Nhưng tình yêu nước không thể chỉ sống trong những đêm chiến thắng. Khi tiếng còi xe đã lắng xuống, cờ được gấp lại và mọi người trở về với nhịp sống thường ngày, thứ tình cảm ấy cần một hình hài bình tĩnh hơn. Nó nằm trong cách một người làm công việc của mình cho tử tế, cách người ta đối đãi với nhau ngoài đường, cách một doanh nhân tạo ra một sản phẩm không gian dối, cách một cán bộ không làm khó người dân chỉ vì mình có thể, cách một người trẻ hiểu rằng thành công của mình không nhất thiết phải tách rời khỏi sự tốt lên của cộng đồng mà mình đang sống. Yêu nước mà chỉ cần một lá cờ thì quá dễ. Cái khó nằm ở buổi sáng hôm sau, khi chẳng còn ai reo hò bên cạnh mà mỗi người vẫn lựa chọn sống đàng hoàng trên phần đất nhỏ mình đang đứng.
Rồi vài ngày nữa sẽ đến mùng 2 tháng 9. Thành phố vẫn thức dậy như mọi ngày. Quán cà phê đầu phố vẫn mở cửa, người lao công vẫn quét những chiếc lá rơi từ đêm trước, những chuyến xe vẫn bắt đầu hành trình, trẻ con được nghỉ học có thể ngủ thêm một chút. Trên nhiều ngôi nhà, lá cờ đỏ sẽ bay trong nắng sớm. Có thể người ta sẽ không đứng lại quá lâu để ngắm nó. Cuộc sống luôn có cách kéo con người đi tiếp. Nhưng tôi tin trong rất nhiều người sẽ có một khoảnh khắc ngắn ngủi, chỉ vài giây thôi, khi nhìn thấy màu đỏ ấy và nhớ rằng mình thuộc về một đất nước có tên Việt Nam.
Có những người cả đời sống trên mảnh đất này. Có những người đi xa từ rất sớm. Có người yêu quê hương bằng sự gắn bó, có người chỉ khi xa mới nhận ra nỗi nhớ. Nhưng cuối cùng, hình như ai cũng có một nơi để trở về trong tâm tưởng. Với người Việt, nơi ấy không chỉ là một địa danh trên bản đồ. Nó có giọng nói của mẹ, món ăn của một miền quê, mùi của một mùa, âm thanh của một con phố, một bài hát từng nghe từ thuở nhỏ. Và giữa tất cả những ký ức riêng tư ấy là một ký ức chung mà mỗi thế hệ lại viết tiếp theo cách của mình.
Đêm qua, ký ức chung ấy mang hình một sân bóng và những con đường đỏ cờ. Vài ngày nữa, nó sẽ mang hình hài khác dưới nắng Quốc khánh. Xa hơn nữa, nó nối về mùa thu năm 1945, khi giữa Quảng trường Ba Đình, Bác Hồ cất tiếng hỏi đồng bào mình có nghe rõ hay không. Tám mươi mốt năm đã đi qua. Đất nước đã khác. Con người đã khác. Nhưng giữa một biển người đang reo vui trong đêm và quảng trường lịch sử của buổi sáng năm nào, dường như vẫn có một mạch ngầm âm thầm chảy. Mạch ngầm ấy mang tên Việt Nam. Và trong mỗi người Việt, dù đang đứng ở đâu trên thế giới, có lẽ luôn có một phần rất nhỏ của quê hương nằm lại ở đó, đủ để một ngày nào đó, giữa vô vàn thanh âm của cuộc đời, chỉ cần nghe hai tiếng Việt Nam thôi, trái tim đã tự biết cách trả lời.
H.P
08.26
Bình luận về bài viết này